[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] おそらく ( Có lẽ / có thể )

Cấu trúc  

おそらく ( Có lẽ / có thể )

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Theo sau là những cách nói chỉ sự suy đoán, như 「…だろう」「…にちがいない」 để biểu thị ý suy đoán của người nói. Cũng nói là「おそらくは」 giống như trong ví dụ (4). Đây là cách nói kiểu cách. Trong văn nói thân mật thường sử dụng 「たぶん」、「きっと」 hơn