[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ]【あと】

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] あと「thời gian」

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] あげくのはてに(は) ( Cuối cùng không chịu nổi nữa nên… )

Read more »

あらためる

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] いずれも ( Cái nào cái nấy đều )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] いずれにせよ ( Đằng nào thì cũng )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] いずれにしろ ( Đằng nào thì cũng / nói gì thì nói )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] いずれにしても ( Đằng nào thì cũng … )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] いずれ ( Đằng nào / hướng nào )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] あくまで(も)   rất / vô cùng

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] あくまで(も)  ( dù gì cũng chỉ là/… mà thôi )

Read more »

[ Từ Điển Mẫu Câu Tiếng Nhật ] あくまで(も)<ý chí> Kiên quyết

Read more »