[ Mẫu câu ngữ pháp N2 ] Câu 41 : ~おもうように(~思うように)Như đã nghĩ…

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Tổng hợp 60 mẫu câu

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 60 : ~と言います ( Nói )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 59 : ~と思います ( Tôi nghĩ rằng )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 58 : ~多分~でしょう~ ( Chắc hẳn là , có lẽ )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 57 : ~でしょう?~ ( đúng không? )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 56 : ~とき ( Khi )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 55 : ~たあとで ( Sau khi )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 54 : ~てから ( Sau khi , từ khi )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 53 : ~まえに~ ( trước khi )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 52 : ~ので~ ( Bởi vì )

Read more »

[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 51 : ~や~など ( Như là…và… )

Read more »