Cùng nhau học tiếng nhật

がたい

—***—

Cấu trúc

がたい ( khó lòng mà / khó có thể )

[Rーがたい]

Ví dụ:

Đây là nội dung dành cho thành viên JPOONLINE

Một số nội dung chỉ dành cho thành viên trả phí

Hãy đăng nhập để đọc trọn bài học

Ghi chú:

Được gắn vào sau dạng liên dụng của động từ, biểu thị ý nghĩa “khó có thể, không thể nào thực hiện hành vi đó”.

Sử dụng với những động từ liên quan đến nhận thức như 「想像しがたい」(khó mà tưởng tượng được), 「認めがたい」 (khó có thể thừa nhận), 「(考えを)受け入れがたい」(khó mà chấp nhận lối suy nghĩ đó), 「賛成しがたい」(khó mà tán thành). Ngoài ra cũng sử dụng với những động từ liên quan đến những hành vi phát ngôn, như 「言いがたい」(khó có thể nói được), 「表しがたい」 (khó có thể diễn tả được).

「動かしがたい事実」 (sự thật khó có thể thay đổi được) ở ví dụ (3) là cách nói mang tính thành ngữ, có nghĩa là “hoàn toàn là sự thật, không thể cho là dối trá được”. Đây là cách nói mang tính văn viết.

Được đóng lại.